xuất cảng

Học thuật
Thân thiện
xuất cảng

Hiện nay, nước ta xuất cảng nhiều mặt hàng nông sản.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa hàng hóa, sản phẩm từ trong nước ra bánnước ngoài: "Xuất cảng" hành động bán vận chuyển hàng hóa từ một quốc gia này sang một quốc gia khác theo các quy định thương mại quốc tế. Đây một thuật ngữ thương mại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Việt Nam thường xuất cảng gạo, cà phê thủy sản sang nhiều nước trên thế giới.
    • Công ty đang tìm cách xuất cảng sản phẩm đồ gỗ thủ công mỹ nghệ của mình sang thị trường châu Âu.
    • Để có thể xuất cảng, hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng an toàn của nước nhập khẩu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hàng xuất cảng": chỉ những mặt hàng được đưa ra bánnước ngoài.
    • Gạo một trong những mặt hàng xuất cảng chủ lực của quốc gia.
  • "Kim ngạch xuất cảng": chỉ tổng giá trị hàng hóa xuất cảng trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Kim ngạch xuất cảng của nước ta năm nay tăng trưởng khả quan.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất khẩu (động từ): từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại so với "xuất cảng".
    • Việt Nam xuất khẩu nhiều mặt hàng nông sản.
  • Nhập cảng (động từ): hành động ngược lại, tức là đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước.
    • Nước ta phải nhập cảng một số máy móc công nghệ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất khẩu: bán hàng hóa ra nước ngoài.
  • Bán ra nước ngoài: cách nói thông thường.
Lưu ý về cách dùng
  • "Xuất cảng" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày ngôn ngữ hiện đại, từ "xuất khẩu" được dùng phổ biến hơn.
xuất cảng

Hiện nay, nước ta xuất cảng nhiều mặt hàng nông sản.

  1. đgt (H. cảng: bến tàu thuỷ) Đưa hàng hoá ra nước ngoài: Hiện ta xuất cảng nhiều gạo.